giang đình
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Gian hàng, quán nhỏ ven sông: "giang đình" chỉ một kiểu nhà nhỏ, thường làm bằng gỗ hoặc tre, được dựng ở bờ sông, bờ suối, dùng làm nơi nghỉ chân, ngắm cảnh hoặc bán hàng. Từ này mang tính văn chương và cổ xưa, ít dùng trong đời sống hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Người đi đường hay dừng chân ở quán nhỏ bên bờ sông.)
- (Gian nhà ven sông ngày trước là chỗ các văn nhân làm thơ, ngắm trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giang đình thủy tạ": cụm từ văn học chỉ những công trình kiến trúc nhỏ ven sông nước, thường dùng để thư giãn.
- Cảnh trí giang đình thủy tạ thật nên thơ, hữu tình. (Phong cảnh nhà ven sông và đài nước thật nên thơ, hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Đình (danh từ): công trình kiến trúc nhỏ, thường có mái cong, dùng làm nơi nghỉ chân hoặc thờ cúng.
- Đình làng là nơi hội họp của dân làng. (Ngôi đình làng là chỗ dân làng tụ họp.)
Giang (danh từ, văn chương): sông, dòng nước lớn.
- Giang sơn gấm vóc. (Non sông đẹp đẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Quán nước: nơi bán nước và nghỉ chân ven đường.
- Nhà ven sông: ngôi nhà nhỏ xây dựng cạnh bờ sông.
Thành ngữ liên quan
- Giang đình như vẽ: cảnh giang đình đẹp như tranh vẽ, thường dùng để ca ngợi phong cảnh hữu tình.
- Bức tranh thủy mặc vẽ giang đình như vẽ, thật tinh tế. (Bức tranh thuỷ mặc vẽ quán ven sông đẹp như tranh, thật tinh tế.)